Bệnh E.coli kéo màng trên gia cầm – Nhận biết, bệnh tích và phác đồ điều trị

 Bệnh E.coli kéo màng trên gia cầm là gì?

E.coli là một trong những bệnh do vi khuẩn thường gặp và gây thiệt hại đáng kể trong chăn nuôi gia cầm. Tác nhân liên quan đến thể bệnh này là các chủng Escherichia coli gây bệnh trên gia cầm – APEC (Avian Pathogenic Escherichia coli).

Trong thực tế chăn nuôi, cụm từ “E.coli kéo màng” thường được sử dụng để mô tả những trường hợp khi mổ khám thấy xuất hiện lớp fibrin trắng đục hoặc trắng vàng phủ trên bề mặt các cơ quan như tim, gan, túi khí và các màng thanh mạc.

Colibacillosis trên gia cầm có thể biểu hiện dưới nhiều thể khác nhau như nhiễm trùng huyết cấp tính, viêm túi khí, viêm bao tim, viêm quanh gan và viêm phúc mạc. Những con vượt qua giai đoạn nhiễm trùng huyết có thể xuất hiện các tổn thương viêm có fibrin rõ rệt tại túi khí, bao tim và quanh gan.

Chính những tổn thương fibrin này tạo nên hình ảnh mà người chăn nuôi thường gọi là “kéo màng” khi mổ khám đàn bệnh.

Vì sao E.coli lại gây hiện tượng “kéo màng”?

E.coli tồn tại phổ biến trong đường tiêu hóa và môi trường chăn nuôi. Không phải chủng E.coli nào cũng gây bệnh, nhưng một số chủng có các yếu tố độc lực giúp chúng xâm nhập, tồn tại và gây bệnh trong cơ thể gia cầm.

Vi khuẩn có thể xâm nhập qua nhiều con đường như:

  • Đường hô hấp.
  • Niêm mạc đường tiêu hóa bị tổn thương.
  • Rốn ở gia cầm non.
  • Các vùng da bị xây xước.
  • Đường sinh dục hoặc huyệt.
  • Trứng và môi trường ấp bị nhiễm khuẩn.

Sau khi xâm nhập, E.coli có thể phát triển tại chỗ hoặc đi vào máu gây nhiễm trùng huyết. Từ đó, quá trình viêm có thể lan đến các bề mặt thanh mạc, hình thành dịch viêm và fibrin quanh tim, gan hoặc trong túi khí.

Ở giai đoạn nặng, lớp fibrin trở nên dày hơn, trắng vàng, bám chặt trên các cơ quan. Đây là bệnh tích đặc trưng thường gặp ở những đàn được mô tả là bị E.coli kéo màng.

eb3011f1 906b 4a02 b9d8 8c94be70aacc

 

Những yếu tố khiến E.coli dễ bùng phát

E.coli thường trở nên nghiêm trọng hơn khi đàn gia cầm đang chịu áp lực từ môi trường hoặc mắc đồng thời một bệnh khác.

Các yếu tố thuận lợi thường gặp gồm:

  • Chuồng nuôi nhiều bụi, khí độc, đặc biệt là amoniac.
  • Nền chuồng ẩm, chất độn chuồng bẩn.
  • Mật độ nuôi cao.
  • Chất lượng nước uống kém.
  • Thông gió không phù hợp.
  • Thời tiết thay đổi đột ngột.
  • Sức đề kháng của đàn giảm.
  • Gia cầm đang mắc bệnh đường hô hấp.
  • Nhiễm Mycoplasma.
  • Viêm phế quản truyền nhiễm và một số bệnh truyền nhiễm khác.

MSD Veterinary Manual cũng lưu ý Mycoplasma, viêm phế quản truyền nhiễm, chất lượng không khí kém và các stress môi trường là những yếu tố có thể tạo điều kiện để E.coli gây bệnh.

Do đó, nếu chỉ tập trung xử lý E.coli mà không khắc phục nguyên nhân nền trong chuồng, bệnh có nguy cơ kéo dài hoặc tái phát.

 

Dấu hiệu nhận biết E.coli kéo màng trên gia cầm

a1f7edd3 520c 456b ab74 dcc0d075e94a

Triệu chứng của bệnh E.coli khá đa dạng và phụ thuộc vào tuổi, mức độ nhiễm, cơ quan bị tổn thương cũng như các bệnh ghép trong đàn.

Người chăn nuôi có thể thấy:

  • Gia cầm ủ rũ, xù lông.
  • Giảm ăn hoặc bỏ ăn.
  • Chậm lớn, đàn mất độ đồng đều.
  • Thở khó, thở nhanh.
  • Khò khè hoặc có biểu hiện bệnh hô hấp khi E.coli ghép với các tác nhân khác.
  • Gia cầm yếu, ít vận động.
  • Tỷ lệ chết tăng, đặc biệt khi đã xuất hiện nhiễm trùng huyết.

Ở những ca cấp tính, gia cầm có thể chết nhanh trước khi hình thành bệnh tích “kéo màng” rõ ràng.

Vì vậy, cần kết hợp triệu chứng lâm sàng, mổ khám bệnh tích và xét nghiệm thay vì chỉ nhìn vào một dấu hiệu riêng lẻ.

Bệnh tích điển hình khi mổ khám

Đây là phần rất quan trọng để định hướng E.coli kéo màng.

Viêm túi khí

bda6a4d2 326b 49b5 9cda 37ef7d4970da

Túi khí bình thường phải mỏng và trong. Khi bệnh tiến triển, túi khí có thể:

  • Đục.
  • Dày lên.
  • Có dịch viêm.
  • Xuất hiện fibrin hoặc chất tiết dạng bã.

Viêm túi khí là một trong những tổn thương thường gặp của colibacillosis trên gia cầm.

Viêm bao tim fibrin

e18f5edb c54f 4f52 99fd f3fae306c9c3

Có thể quan sát thấy:

  • Bao tim đục.
  • Dịch viêm quanh tim.
  • Fibrin màu trắng hoặc trắng vàng bám quanh bề mặt tim.

Khi bệnh kéo dài, lớp fibrin có thể dày lên và bao phủ phần lớn bề mặt tim.

Viêm quanh gan

Fibrin bao quanh co quan noi tang

Gan có thể:

  • Sưng.
  • Sung huyết.
  • Bề mặt gan có lớp fibrin hoặc chất tiết màu trắng vàng bao phủ.

MSD Veterinary Manual mô tả viêm quanh gan là một trong những bệnh tích điển hình ở gia cầm mắc colibacillosis.

Nhiễm trùng huyết

Ở những con chết nhanh do nhiễm trùng huyết cấp tính, bệnh tích đôi khi chưa rõ. Có thể gặp gan và lách sưng, sung huyết và tăng lượng dịch trong các xoang cơ thể.

Ngoài ra, một số trường hợp có thể xuất hiện viêm phúc mạc, viêm khớp, viêm phổi hoặc các tổn thương ở cơ quan sinh sản.

Nguyên tắc điều trị E.coli kéo màng

Khi E.coli đã gây viêm túi khí, viêm bao tim và viêm quanh gan, phác đồ cần tác động vào nhiều vấn đề cùng lúc:

Kiểm soát vi khuẩn gây bệnh

Sử dụng kháng sinh phù hợp để tác động vào E.coli và các vi khuẩn nhạy cảm liên quan.

Xử lý phản ứng viêm và fibrin

Khi lượng fibrin đã hình thành nhiều, cần phối hợp giải pháp giúp giảm viêm, giảm phù nề và tác động lên fibrin.

Hạ sốt, giảm đau và cải thiện thể trạng

Gia cầm bị nhiễm khuẩn nặng thường giảm ăn, mất sức và suy giảm thể trạng nên cần xử lý đồng thời các triệu chứng toàn thân.

Bổ gan, tăng cường chuyển hóa và phục hồi sau bệnh

Đàn bệnh nặng hoặc sử dụng thuốc trong nhiều ngày cần được chăm sóc tốt về nước uống, dinh dưỡng và chức năng gan.

 

Phác đồ điều trị E.coli kéo màng bằng sản phẩm VIAVET

Tùy tình trạng thực tế của đàn có thể áp dụng phương án tiêm cho những con bệnh nặng kết hợp phác đồ uống cho toàn đàn.

A. Phác đồ tiêm cho những con bệnh nặng

Khang viem

LINCOSPEC

Đây là sản phẩm kháng sinh dạng tiêm chứa Lincomycin HCl và Spectinomycin, được Viavet chỉ định trên gia cầm trong các trường hợp liên quan đến E.coli, CRD ghép E.coli, ORT và một số bệnh nhiễm khuẩn khác.

Trong phác đồ, LINCOSPEC đóng vai trò kháng sinh điều trị vi khuẩn nhạy cảm.

ACHYMOSIN

ACHYMOSIN chứa Alfachymotrypsin và Trypsin, có tác dụng tiêu viêm, giảm phù nề và tác động lên fibrin. Trang thông tin chính thức của Viavet mô tả sự kết hợp enzyme này giúp tác động vào quá trình tích lũy fibrin tại mô viêm và được sử dụng kết hợp với thuốc điều trị đặc hiệu.

Đây là thành phần quan trọng trong phác đồ khi bệnh tích đã xuất hiện hiện tượng “kéo màng”.

VIA.GINE+C

VIA.GINE+C chứa Analgin kết hợp Vitamin C, được sử dụng với mục đích hạ sốt và giảm đau trong các trường hợp bệnh truyền nhiễm và sốt cao.

Trong phác đồ E.coli nặng, VIA.GINE+C giúp xử lý các triệu chứng toàn thân, tạo điều kiện cho gia cầm nhanh ổn định hơn.

B. Phác đồ uống cho đàn gia cầm

Toi Via.Hepa Az Tosal oral

Song song với nhóm bệnh nặng cần tiêm, có thể triển khai phác đồ uống theo từng thời điểm trong ngày:

Buổi sáng: ACELEXIN

ACELEXIN chứa Cefalexin monohydrate và được Viavet chỉ định cho gia cầm trong các trường hợp E.coli kéo màng, bại huyết, viêm phổi, viêm màng phổi, thương hàn và một số bệnh nhiễm khuẩn khác.

Mục tiêu: sử dụng kháng sinh để kiểm soát E.coli và vi khuẩn nhạy cảm trong đàn.

Buổi trưa: ALCHYMOSIN ORAL

ALCHYMOSIN Oral chứa Alpha chymotrypsin và Trypsin.

Sản phẩm được thiết kế theo hướng:

  • Tiêu viêm.
  • Giảm phù nề.
  • Giảm dịch nhầy.
  • Tác động lên fibrin và casein.

Thông tin chính thức của Viavet ghi nhận sản phẩm có tác dụng tiêu sợi huyết, phá hủy fibrin và được sử dụng phối hợp trong các bệnh viêm nhiễm.

Việc bố trí ALCHYMOSIN Oral vào cữ trưa giúp phác đồ tác động thêm vào phản ứng viêm và lượng fibrin đã hình thành.

Buổi tối: VIA.HEPA + AZTOSAL ORAL

VIA.HEPA

VIA.HEPA là sản phẩm bổ sung vitamin, acid amin và cao Actiso, được Viavet định hướng sử dụng để cải thiện chức năng gan, hỗ trợ giải độc và phục hồi cơ thể, đặc biệt trong những giai đoạn vật nuôi sử dụng thuốc hoặc chịu áp lực chuyển hóa.

Khi đàn đang điều trị bệnh nhiễm khuẩn, việc chăm sóc chức năng gan giúp gia cầm duy trì thể trạng và phục hồi tốt hơn.

AZTOSAL ORAL

AZTOSAL ORAL thuộc nhóm sản phẩm trợ lực của Viavet, được định hướng sử dụng để tăng lực và thúc đẩy phục hồi thể trạng cho vật nuôi.

Cữ tối có thể kết hợp:

VIA.HEPA + AZTOSAL ORAL

nhằm tập trung vào mục tiêu bổ gan – tăng lực – phục hồi đàn sau một ngày điều trị.

Điều trị thuốc chưa đủ nếu môi trường chuồng không được xử lý

E.coli có khả năng tồn tại với mật độ lớn trong môi trường chuồng nuôi thông qua sự ô nhiễm phân. Vì vậy, việc giảm áp lực mầm bệnh trong môi trường giữ vai trò rất quan trọng.

Trong quá trình điều trị cần đồng thời:

  • Loại bỏ chất độn chuồng ẩm ướt.
  • Giữ nền chuồng khô.
  • Cải thiện thông gió nhưng tránh gió lùa trực tiếp.
  • Kiểm soát bụi và khí độc trong chuồng.
  • Vệ sinh đường nước và máng uống.
  • Cung cấp đủ nước sạch cho đàn.
  • Thu gom gia cầm chết kịp thời.
  • Cách ly những con bệnh nặng khi có điều kiện.
  • Kiểm soát ruồi, chuột và các vật trung gian.
  • Tìm và xử lý bệnh hô hấp nền nếu đàn đang mắc bệnh ghép.

Các biện pháp như vệ sinh hệ thống nước, thông gió tốt, kiểm soát độ ẩm chất độn chuồng và kiểm soát côn trùng, động vật gây hại cũng nằm trong nhóm biện pháp quản lý quan trọng để hạn chế colibacillosis.

Kết luận

E.coli kéo màng trên gia cầm là tình trạng cần được xử lý sớm, đặc biệt khi mổ khám đã thấy viêm túi khí, fibrin bao quanh tim hoặc gan. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn này, mục tiêu điều trị cần đồng thời kiểm soát vi khuẩn, giảm phản ứng viêm, tác động vào fibrin và phục hồi thể trạng đàn.

Phác đồ VIAVET có thể triển khai theo hướng:

Phác đồ tiêm:
LINCOSPEC + ACHYMOSIN + VIA.GINE+C

Phác đồ uống:
Sáng: ACELEXIN
Trưa: ALCHYMOSIN ORAL
Tối: VIA.HEPA + AZTOSAL ORAL

Song song với điều trị, cần cải thiện vệ sinh, nước uống, chất độn chuồng, thông gió và kiểm soát các bệnh ghép. Với những đàn E.coli tái phát nhiều lần hoặc sử dụng thuốc nhưng đáp ứng kém, việc lấy mẫu – làm kháng sinh đồ – lựa chọn kháng sinh phù hợp sẽ giúp phác đồ điều trị có cơ sở chính xác hơn.

VIAVET – Giải pháp chăm sóc sức khỏe vật nuôi toàn diện.

 

CÁC BỆNH KHÁC
backtotop
Hotline Facebook Zalo Youtube Messenger