BỆNH TEMBUSU TRÊN VỊT: CẢNH GIÁC KHI ĐÀN GIẢM ĐẺ, ĐI LOẠNG CHOẠNG VÀ LẬT NGỬA

Bệnh Tembusu trên vịt là gì?

Vịt đang đẻ ổn định bỗng giảm trứng nhanh, một số con yếu chân, đi không vững rồi nằm lật ngửa? Đây là những dấu hiệu điển hình cần nghĩ đến bệnh Tembusu – bệnh truyền nhiễm do virus có thể gây tổn thương nghiêm trọng tại buồng trứng và hệ thần kinh của vịt.

Nếu chỉ tập trung xử lý triệu chứng giảm ăn hoặc tiêu chảy, người chăn nuôi có thể bỏ lỡ thời điểm quan trọng để kiểm soát bệnh, hạn chế lây lan và phòng bội nhiễm trong đàn.

327f92e9 11a0 460a 88f2 918c01764f10

Bệnh Tembusu do Duck Tembusu virus – DTMUV gây ra. Virus thuộc nhóm Flavivirus, có khả năng gây bệnh ở nhiều lứa tuổi vịt, trong đó vịt đẻ thường chịu thiệt hại rõ nhất do sản lượng trứng giảm mạnh.

Bệnh có thể xuất hiện quanh năm nhưng nguy cơ thường tăng khi thời tiết nóng ẩm, mưa nhiều, mật độ côn trùng cao và điều kiện vệ sinh chuồng trại không bảo đảm. Muỗi được xem là một trong những yếu tố có thể tham gia truyền virus, bên cạnh khả năng lây lan trực tiếp hoặc gián tiếp qua đàn vịt, dụng cụ, phương tiện và môi trường chăn nuôi nhiễm mầm bệnh.

Hai nhóm tổn thương đáng chú ý nhất của bệnh là:

  • Tổn thương cơ quan sinh sản, đặc biệt là buồng trứng, làm vịt giảm đẻ nhanh.
  • Tổn thương não và hệ thần kinh, khiến vịt mất thăng bằng, liệt chân, nằm nghiêng hoặc lật ngửa.

Triệu chứng bệnh Tembusu trên vịt

Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào tuổi, sức đề kháng, giai đoạn sản xuất, áp lực mầm bệnh và tình trạng bội nhiễm. Trong thực tế, cần đặc biệt theo dõi hai dấu hiệu nổi bật: giảm đẻ và rối loạn thần kinh.

fcc8d038 20ca 4d1d 86cd 2b0c4facfd10

1. Vịt giảm đẻ đột ngột

Ở đàn vịt sinh sản, sản lượng trứng có thể giảm nhanh chỉ trong thời gian ngắn. Đây thường là dấu hiệu khiến người chăn nuôi nhận thấy đàn đang có vấn đề.

Các biểu hiện có thể gặp gồm:

  • Sản lượng trứng giảm rõ rệt so với những ngày trước.
  • Tỷ lệ đẻ tiếp tục đi xuống dù khẩu phần ăn không thay đổi.
  • Trứng nhỏ, vỏ mỏng, hình dạng bất thường hoặc chất lượng trứng giảm.
  • Vịt giảm ăn, ủ rũ và ít vận động xuất hiện trước hoặc cùng thời điểm giảm đẻ.
  • Khả năng phục hồi sản lượng trứng chậm nếu buồng trứng bị tổn thương nặng.

Nguyên nhân giảm đẻ liên quan trực tiếp đến tình trạng viêm, xuất huyết, biến dạng và thoái hóa các nang trứng. Vì vậy, khi đàn giảm đẻ kèm dấu hiệu thần kinh, cần nghĩ đến Tembusu thay vì chỉ quy nguyên nhân cho thời tiết hoặc chất lượng thức ăn.

2. Vịt mất thăng bằng và lật ngửa

Virus Tembusu có thể xâm nhập hệ thần kinh, gây viêm não và tổn thương tủy sống. Vịt bệnh có thể biểu hiện:

  • Đi chậm, bước không vững, loạng choạng.
  • Hai chân yếu, khó đứng hoặc không thể đứng dậy.
  • Ngại di chuyển, nằm nhiều, phản ứng chậm.
  • Run đầu, run cổ hoặc vận động thiếu phối hợp.
  • Liệt chân tăng dần.
  • Nằm nghiêng, co chân hoặc lật ngửa, đạp chân nhưng không tự trở lại tư thế bình thường.
  • Một số con có thể co giật hoặc chết khi bệnh tiến triển nặng.

Lật ngửa không phải là biểu hiện riêng biệt chỉ có ở Tembusu. Dấu hiệu này phản ánh tình trạng rối loạn thần kinh hoặc liệt nặng và cũng có thể gặp trong một số bệnh khác. Cần đánh giá đồng thời sản lượng trứng, biểu hiện toàn đàn, bệnh tích mổ khám và kết quả xét nghiệm.

3. Những triệu chứng đi kèm

Ngoài hai dấu hiệu nổi bật trên, đàn vịt mắc Tembusu có thể xuất hiện:

  • Giảm ăn hoặc bỏ ăn.
  • Ủ rũ, xù lông, tụ thành từng nhóm.
  • Nằm nhiều, ít xuống nước hoặc ít di chuyển.
  • Phân trắng loãng hoặc phân xanh trắng.
  • Chậm lớn ở vịt nuôi thịt.
  • Tỷ lệ mắc bệnh tăng nhanh trong đàn.
  • Tỷ lệ chết tăng khi có bội nhiễm vi khuẩn.

Bệnh tích của bệnh Tembusu

Bệnh tích là căn cứ quan trọng giúp định hướng chẩn đoán. Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào một tổn thương đơn lẻ để kết luận đàn mắc Tembusu.

12c3fdcd a81d 41d1 a1b1 3e4e84a58f5f

1. Bệnh tích tại buồng trứng và ống dẫn trứng

Đây là nhóm bệnh tích nổi bật nhất trên vịt đẻ:

  • Buồng trứng sung huyết hoặc xuất huyết.
  • Nang trứng biến dạng, méo mó, không đồng đều.
  • Nang trứng bị thoái hóa, teo nhỏ hoặc hoại tử.
  • Một số nang trứng bị vỡ, dịch nang thay đổi.
  • Buồng trứng viêm, giảm kích thước hoặc mất cấu trúc bình thường.
  • Ống dẫn trứng có các điểm xuất huyết.
  • Có thể xuất hiện viêm ống dẫn trứng.

Tổn thương buồng trứng giải thích vì sao đàn vịt mắc bệnh thường giảm đẻ nhanh, chất lượng trứng suy giảm và mất nhiều thời gian để phục hồi.

2. Bệnh tích tại não và hệ thần kinh

Ở những con đi loạng choạng, liệt hoặc lật ngửa, có thể quan sát thấy:

  • Màng não sung huyết.
  • Mạch máu não căng, hiện rõ.
  • Não phù hoặc có các điểm xuất huyết nhỏ.
  • Viêm não và thâm nhiễm tế bào viêm quanh mạch máu khi kiểm tra vi thể.
  • Tổn thương có thể xuất hiện tại tiểu não và tủy sống.

Mức độ bệnh tích đại thể ở não đôi khi không quá rõ. Vì vậy, không thấy xuất huyết não rõ bằng mắt thường cũng chưa đủ để loại trừ Tembusu.

3. Bệnh tích tại các cơ quan khác

Vịt bệnh còn có thể xuất hiện:

  • Tim: xuất huyết nội tâm mạc, thoái hóa hoặc xuất huyết cơ tim.
  • Gan: sưng, sung huyết, có các điểm xuất huyết hoặc vùng thoái hóa.
  • Lách: sưng to, bề mặt lốm đốm; mô lympho có thể bị tổn thương.
  • Thận: sưng, sung huyết hoặc xuất huyết.
  • Ruột: các nang lympho tại hồi tràng sưng.
  • Xoang bụng và cơ quan sinh sản có thể xuất hiện dịch viêm khi ghép nhiễm vi khuẩn.

Nếu mổ khám thấy màng fibrin phủ gan, bao tim hoặc túi khí, cần lưu ý khả năng đàn đang bị bội nhiễm vi khuẩn, không nên coi đây là bệnh tích đặc trưng riêng của virus Tembusu.

9a4e44a8 df68 4903 ad84 e5baf9b9d9ba

Giải pháp hỗ trợ đàn vịt khi nghi mắc Tembusu

Tembusu là bệnh do virus nên không sử dụng kháng sinh với mục đích tiêu diệt virus. Hướng xử lý cần tập trung vào cách ly, chăm sóc, nâng thể trạng, cân bằng điện giải, vệ sinh sát trùng và kiểm soát bội nhiễm .

Bước 1: Cách ly và giảm áp lực cho đàn

  • Tách vịt yếu, mất thăng bằng hoặc không tự ăn uống.
  • Bố trí khu vực khô, sạch, yên tĩnh, tránh dồn bắt.
  • Hạ thấp máng ăn, máng uống để vịt yếu dễ tiếp cận.
  • Không để vịt lật ngửa kéo dài vì có thể bị ngạt, kiệt sức hoặc chấn thương.
  • Thu gom vịt chết và xử lý đúng quy định thú y.
  • Ghi lại lượng thức ăn, lượng nước, sản lượng trứng, số con có dấu hiệu thần kinh và số chết mỗi ngày.

Bước 2: Sử dụng LIQUID HEALTH KTMD để nâng thể trạng

LIQUID HEALTH KTMD cung cấp methionine, choline, sorbitol, vitamin, cao nấm men và các thành phần thảo dược. Sản phẩm được sử dụng nhằm tăng cường thể trạng, hỗ trợ chức năng gan, thúc đẩy trao đổi chất và giúp đàn gia cầm phục hồi trong thời gian xảy ra dịch bệnh.

Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, trong trường hợp dịch bệnh xảy ra trên gia cầm, pha 2 ml LIQUID HEALTH KTMD với 1 lít nước uống.

Cần pha bằng nước sạch, pha lượng vừa đủ cho đàn sử dụng trong ngày và vệ sinh dụng cụ trước mỗi lần pha.

Bước 3: Bổ sung ULYTE VIT-C

ULYTE VIT-C là thức ăn bổ sung dạng cốm hòa tan, cung cấp vitamin, điện giải và năng lượng cho vật nuôi.

Việc bổ sung điện giải đặc biệt cần thiết khi vịt giảm ăn, tiêu chảy, sốt, mất nước hoặc suy kiệt. Sản phẩm giúp bù điện giải, bổ sung vitamin và nâng thể trạng trong quá trình chăm sóc đàn bệnh.

Liều dùng theo công bố của nhà sản xuất:

  • Pha 200 g/100 lít nước uống/ngày; hoặc
  • Trộn 6 g/kg thức ăn, đồng thời bảo đảm vịt được uống đủ nước.

Khi phối hợp nhiều sản phẩm qua đường nước, cần kiểm tra khả năng tương hợp và bố trí thời gian sử dụng theo tư vấn của cán bộ kỹ thuật, tránh pha chung tùy tiện.

Bước 4: Vệ sinh và phun sát trùng

  • Thu gom phân, chất độn ẩm và chất hữu cơ trước khi sát trùng.
  • Vệ sinh máng ăn, máng uống và đường nước hằng ngày.
  • Làm sạch lối đi, khu vực thu trứng và phương tiện ra vào.
  • Phun sát trùng chuồng trại, khu vực xung quanh và dụng cụ bằng sản phẩm được phép sử dụng trong chăn nuôi.
  • Pha đúng nồng độ ghi trên nhãn; không tự ý tăng nồng độ.
  • Không phun trực tiếp lên vịt nếu sản phẩm không có hướng dẫn sử dụng trên vật nuôi.
  • Đồng thời phát quang bụi rậm, khơi thông rãnh thoát nước, loại bỏ nước đọng và kiểm soát muỗi, côn trùng.

nghi mac tembusu

Phòng bệnh khi thời tiết thay đổi

Khi thời tiết chuyển mùa, mưa nắng thất thường hoặc độ ẩm chuồng tăng cao, đàn vịt dễ giảm sức đề kháng và phát sinh bệnh do vi khuẩn. Biện pháp phòng bệnh nền tảng vẫn là:

  • Giữ chuồng khô, sạch và thông thoáng.
  • Không để nước mưa, nước thải hoặc nước ao tù xâm nhập khu nuôi.
  • Sử dụng nguồn nước uống bảo đảm vệ sinh.
  • Kiểm soát muỗi và côn trùng.
  • Cách ly đàn mới nhập.
  • Không nuôi chung nhiều lứa tuổi.
  • Thực hiện chương trình vaccine phù hợp với tình hình dịch tễ.
  • Theo dõi lượng ăn và sản lượng trứng hằng ngày để phát hiện biến động sớm.

VIAENRO chứa enrofloxacin, được chỉ định cho các bệnh do vi khuẩn nhạy cảm trên vịt, ngan như viêm ruột, tiêu chảy do E. coli, Salmonella và một số biểu hiện bại huyết.

Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, liều phòng bệnh bằng một nửa liều điều trị, dùng định kỳ mỗi 20 ngày một đợt, mỗi đợt 3 ngày. Không nên sử dụng kháng sinh định kỳ một cách máy móc khi đàn khỏe mạnh hoặc không có căn cứ nguy cơ. Đặc biệt với đàn vịt đang khai thác trứng, cần hỏi bác sĩ thú y  Viavet về đối tượng sử dụng và thời gian ngừng khai thác sản phẩm trước khi dùng.

Bao dam Nguon nuoc uong ve sinh

Kết luận

Giảm đẻ đột ngột kết hợp với đi loạng choạng, liệt chân hoặc lật ngửa là tín hiệu cảnh báo quan trọng của bệnh Tembusu trên vịt. Khi mổ khám, cần chú ý buồng trứng xuất huyết, biến dạng hoặc teo; màng não sung huyết; lách sưng; gan và tim có điểm xuất huyết.

Khi nghi bệnh, người chăn nuôi cần cách ly đàn, lấy mẫu xét nghiệm, phun sát trùng và triển khai chăm sóc nâng thể trạng sớm. LIQUID HEALTH KTMD và ULYTE VIT-C được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng, điện giải và nâng thể trạng trong quá trình chăm sóc đàn bệnh. VIAENRO chỉ có vai trò đối với bệnh do vi khuẩn nhạy cảm hoặc nguy cơ bội nhiễm theo chỉ định chuyên môn, không thay thế các biện pháp phòng virus Tembusu.

CÁC BỆNH KHÁC
backtotop
Hotline Facebook Zalo Youtube Messenger