ẢNH HƯỞNG CỦA NẤM ĐẾN SỨC KHỎE GIA CẦM: NGUY CƠ ÂM THẦM NHƯNG KHÔNG NÊN XEM NHẸ

Trong chăn nuôi gia cầm, khi đàn gà, vịt xuất hiện tình trạng giảm ăn, chậm lớn, khó thở, sức đề kháng kém hoặc giảm năng suất, người nuôi thường nghĩ ngay đến vi khuẩn hay virus. Tuy nhiên, nấm và độc tố do nấm mốc sinh ra cũng là một trong những yếu tố có thể âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu quả chăn nuôi.

Đặc biệt trong điều kiện mưa nhiều, độ ẩm cao, chuồng trại thông thoáng kém hoặc thức ăn bảo quản không đúng cách, nguy cơ nấm mốc phát triển càng tăng.

Vậy nấm ảnh hưởng đến gia cầm như thế nào? Làm sao để nhận biết và hạn chế nguy cơ?

1. Nấm có thể ảnh hưởng đến gia cầm theo những con đường nào?

581a30c6 df0a 47bf bbeb 8ca82b0e1dae

Trong thực tế chăn nuôi, cần phân biệt hai vấn đề chính:

Nấm gây bệnh trực tiếp

Một số loài nấm có khả năng xâm nhập vào cơ thể gia cầm và gây bệnh. Điển hình là Aspergillus, thường liên quan đến bệnh Aspergillosis hay còn được biết đến với tên gọi viêm phổi do nấm.

Bào tử nấm có thể tồn tại trong:

  • Chất độn chuồng bị ẩm mốc.
  • Thức ăn nhiễm nấm.
  • Máy ấp, khu vực úm không được vệ sinh tốt.
  • Bụi trong chuồng nuôi.
  • Các khu vực có độ ẩm cao và thông khí kém.

Khi gia cầm hít phải lượng lớn bào tử nấm, đặc biệt là gia cầm non hoặc đàn đang có sức đề kháng kém, nấm có thể phát triển tại đường hô hấp, phổi và túi khí.

Độc tố do nấm mốc sinh ra

Một nguy cơ khác thường gặp hơn trong thức ăn là mycotoxin – độc tố nấm mốc.

Không phải bản thân tất cả các loại nấm đều trực tiếp gây bệnh cho gia cầm. Tuy nhiên, một số nấm mốc phát triển trên ngô, khô dầu, cám và các nguyên liệu thức ăn có thể tạo ra độc tố.

Các nhóm độc tố nấm mốc thường được quan tâm trong chăn nuôi gồm:

  • Aflatoxin.
  • Ochratoxin.
  • Fumonisin.
  • T-2 toxin và các Trichothecene khác.
  • Zearalenone.
  • Deoxynivalenol – DON.

Điều đáng lưu ý là thức ăn không nhất thiết phải mốc rõ bằng mắt thường mới có nguy cơ chứa độc tố nấm mốc. Ngược lại, việc loại bỏ phần mốc nhìn thấy cũng không đồng nghĩa đã loại bỏ hoàn toàn lượng độc tố có trong thức ăn.

2. Nấm Aspergillus có thể làm tổn thương hệ hô hấp

21d639de 6c0d 4e13 bacc ca79008d4133

Aspergillosis là một trong những bệnh nấm đáng chú ý trên gia cầm, đặc biệt ở gà con và gà tây non.

Khi hít phải lượng lớn bào tử Aspergillus từ môi trường bị ô nhiễm, gia cầm có thể xuất hiện:

  • Khó thở.
  • Thở gấp hoặc há mỏ thở.
  • Giảm ăn.
  • Chậm lớn.
  • Gầy yếu.
  • Ủ rũ.
  • Tăng tỷ lệ chết trong trường hợp nặng.

Khi kiểm tra bệnh tích, có thể quan sát thấy các nốt hoặc mảng màu trắng đến vàng ở phổi và túi khí.

Gia cầm non thường nhạy cảm hơn bởi hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Vì vậy, chất độn chuồng ẩm, máy ấp nhiễm bẩn hoặc chuồng úm không đảm bảo vệ sinh có thể làm nguy cơ bệnh tăng lên đáng kể.

3. Độc tố nấm mốc khiến gia cầm giảm ăn, chậm lớn

Ảnh hưởng của nấm không phải lúc nào cũng biểu hiện thành một đợt bệnh cấp tính rõ ràng.

Khi gia cầm tiếp xúc kéo dài với thức ăn chứa độc tố nấm mốc ở mức độ nhất định, biểu hiện đôi khi khá âm thầm:

Ăn kém → chuyển hóa thức ăn giảm → tăng trọng kém → đàn không đồng đều → kéo dài thời gian nuôi.

Một số độc tố nấm mốc còn có thể gây tổn thương niêm mạc miệng và đường tiêu hóa, khiến gia cầm khó chịu, giảm khả năng thu nhận thức ăn.

Vì vậy, nếu đàn gia cầm ăn không tốt, tăng trọng chậm kéo dài nhưng chưa tìm được nguyên nhân rõ ràng, chất lượng và điều kiện bảo quản thức ăn là yếu tố không nên bỏ qua.

4. Nấm mốc có thể làm suy giảm sức đề kháng

c8105862 6134 4cf2 8519 cb498b91f4d8

Một tác động đặc biệt đáng chú ý của một số loại mycotoxin là ức chế miễn dịch.

Khi sức đề kháng của đàn giảm, gia cầm có thể trở nên nhạy cảm hơn trước những tác nhân khác tồn tại trong môi trường chăn nuôi.

Hậu quả thực tế có thể là:

  • Đàn dễ mắc bệnh kế phát.
  • Thời gian hồi phục kéo dài.
  • Hiệu quả phòng bệnh không như mong muốn.
  • Tăng chi phí chăm sóc và điều trị.
  • Tỷ lệ đồng đều của đàn giảm.

Do đó, độc tố nấm mốc đôi khi không phải là nguyên nhân duy nhất gây ra vấn đề, nhưng lại có thể trở thành yếu tố làm tình trạng bệnh trong đàn phức tạp hơn.

5. Khi nào cần nghĩ đến nguy cơ nấm và độc tố nấm mốc?

Người chăn nuôi nên đặc biệt lưu ý khi xuất hiện đồng thời một số yếu tố sau:

  • Thời tiết mưa ẩm kéo dài.
  • Chất độn chuồng thường xuyên bị ướt.
  • Kho thức ăn nóng, bí hoặc độ ẩm cao.
  • Bao thức ăn đặt trực tiếp xuống nền.
  • Nguyên liệu có mùi lạ, đóng bánh, đổi màu hoặc xuất hiện mốc.
  • Gia cầm giảm ăn, chậm lớn không rõ nguyên nhân.
  • Đàn có biểu hiện hô hấp kéo dài nhưng xử lý thông thường không cải thiện.
  • Gia cầm non xuất hiện khó thở và tỷ lệ chết tăng.
  • Đàn đẻ giảm năng suất hoặc chất lượng vỏ trứng kém.

Tuy nhiên, các biểu hiện trên cũng có thể xuất hiện ở nhiều bệnh khác. Vì vậy không nên chỉ dựa vào triệu chứng để kết luận đàn bị nhiễm nấm hoặc độc tố nấm mốc.

Trong trường hợp nghi ngờ, cần kiểm tra đồng thời thức ăn, môi trường chuồng nuôi, bệnh tích và các yếu tố dịch tễ; khi cần thiết nên lấy mẫu xét nghiệm để xác định nguyên nhân.

6. Nguyên tắc giúp hạn chế nguy cơ nấm trong chăn nuôi gia cầm

Giữ chất độn chuồng luôn khô

Xử lý ngay các vị trí bị ướt do máng uống rò rỉ, mưa tạt hoặc mật độ nuôi quá cao.

Không để chất độn chuồng trải qua tình trạng ẩm kéo dài rồi khô lại nhiều lần, bởi đây có thể là điều kiện thuận lợi để nấm phát triển và phát tán bào tử vào không khí.

Duy trì thông thoáng chuồng nuôi

Hệ thống thông gió cần giúp loại bỏ hơi ẩm, bụi và khí độc nhưng vẫn đảm bảo nhiệt độ phù hợp với từng giai đoạn nuôi.

Chuồng bí, độ ẩm cao là môi trường thuận lợi cho nhiều tác nhân gây bệnh phát triển.

Kiểm soát chất lượng thức ăn

Không sử dụng nguyên liệu hoặc thức ăn đã mốc, có mùi bất thường hay biến đổi rõ về màu sắc.

Cần đặc biệt kiểm tra những nguyên liệu dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện bảo quản như ngô, cám và các loại khô dầu.

Bảo quản thức ăn đúng cách

Kho thức ăn cần:

  • Khô ráo.
  • Thông thoáng.
  • Hạn chế nước mưa và hơi ẩm.
  • Bao thức ăn được kê cao khỏi mặt đất và cách tường.
  • Thực hiện nguyên tắc nhập trước – sử dụng trước.

Không nên dự trữ lượng thức ăn quá lớn trong điều kiện thời tiết nóng ẩm kéo dài nếu hệ thống kho không đảm bảo.

Vệ sinh khu vực úm và máy ấp

Đối với gia cầm non, nguồn bào tử nấm từ máy ấp, chuồng úm và chất độn chuồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Cần vệ sinh, sát trùng và để khu vực nuôi khô hoàn toàn trước khi đưa đàn mới vào.

Theo dõi sức khỏe đàn mỗi ngày

Khả năng phát hiện sớm quyết định rất lớn đến hiệu quả kiểm soát.

Người nuôi nên theo dõi:

  • Lượng thức ăn tiêu thụ.
  • Khả năng tăng trọng.
  • Tình trạng phân.
  • Hoạt động hô hấp.
  • Tỷ lệ chết.
  • Năng suất trứng.
  • Mức độ đồng đều của đàn.

Khi các chỉ số thay đổi bất thường, nên tìm nguyên nhân sớm thay vì đợi đến khi bệnh biểu hiện nghiêm trọng..

7. Kiểm soát từ môi trường và thức ăn là giải pháp quan trọng nhất

Chu dong phong ngua nam tu som

Nấm và độc tố nấm mốc là vấn đề rất dễ bị bỏ qua bởi chúng không phải lúc nào cũng gây biểu hiện bệnh rõ ràng.

Một đàn gia cầm ăn giảm một chút, tăng trọng chậm một chút, miễn dịch suy giảm một chút trong thời gian dài có thể tạo ra tổn thất đáng kể khi tính trên quy mô toàn đàn.

Để hạn chế nguy cơ, người chăn nuôi cần kiểm soát đồng thời:

Thức ăn sạch – kho bảo quản khô – chất độn chuồng tốt – thông khí phù hợp – vệ sinh thường xuyên – theo dõi đàn sát sao.

Chủ động kiểm soát nấm từ sớm không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm mà còn góp phần duy trì tăng trưởng, năng suất và hiệu quả kinh tế trong suốt quá trình chăn nuôi.

VIAVET – Đồng hành cùng người chăn nuôi trong chăm sóc và bảo vệ sức khỏe đàn vật nuôi.

 

CÁC BỆNH KHÁC
backtotop
Hotline Facebook Zalo Youtube Messenger